Garlock GYLON® Style 3510 là dòng gioăng đệm PTFE gia cường Barium Sulfate thế hệ mới. Được thiết kế để xử lý những môi trường khắc nghiệt nhất, từ các dung dịch kiềm mạnh cho đến các loại hóa chất độc hại như clo và amoniac. Nhờ quy trình sản xuất độc quyền giúp giảm thiểu hiện tượng biến dạng dòng (cold flow) và tăng cường khả năng giữ lực siết, GYLON® 3510 đảm bảo độ an toàn tuyệt đối, giúp ngăn chặn hiệu quả sự cố rò rỉ.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GYLON® Style 3510 PTFE
GYLON® Style 3510 là vật liệu gioăng hiệu suất cao làm từ PTFE được bổ sung chất độn bari sulfate (BaSO₄). Gioăng PTFE GYLON® 3510 được thiết kế để sử dụng trong môi trường có kiềm mạnh và hóa chất độc hại như clo (chlorine), amoniac (ammonia) và phosgene, nơi yêu cầu khả năng tạo và duy trì độ kín khít tuyệt đối. Ngoài ra, GYLON® 3510 còn mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng chứa monomer.
Đặc điểm và lợi ích
- Độ kín khít cao hơn.
- Hiệu suất vượt trội so với PTFE thông thường.
- Giảm thất thoát sản phẩm và phát thải ra môi trường.
- Giảm hiện tượng chùng ứng suất (creep relaxation).
- Quy trình sản xuất độc đáo giúp giảm thiểu hiện tượng chảy nguội (cold flow) thường gặp ở tấm PTFE cắt lát (skived) và PTFE giãn nở (expanded PTFE).
- Khả năng duy trì lực siết bulông rất tốt.
- Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau, kéo dài tuổi thọ làm việc trong nhiều ứng dụng.
- Có kích thước tấm lớn thuộc hàng lớn nhất trong ngành.
- Tối ưu hóa sử dụng vật liệu, giảm hao hụt.
- Màu sắc và nhận diện sản phẩm giúp hạn chế lắp đặt nhầm.
- Không duy trì sự cháy.
- Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn.
Ứng dụng
- Kiềm mạnh.
- Axit nồng độ trung bình.
- Clo (Chlorine).
- Các loại khí.
- Monomer.
- Hơi nước (Steam).
- Hydrocarbon.
- Hệ thống nhiệt độ cực thấp (Cryogenic).
- Fluorua nhôm (Aluminum Fluoride).
Lưu ý: Đối với dịch vụ oxy (oxygen service), nên sử dụng GYLON® Style 3503 for Oxygen Service.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GYLON® Style 3510 PTFE
Thông số kỹ thuật
- Cung cấp dưới dạng tấm hoặc gioăng gia công theo kích thước.
- Màu sắc: Trắng ngà (Off-white).
- Thành phần: PTFE độn Bari Sulfate (BaSO₄).
- Đáp ứng các tiêu chuẩn ABS và FDA.
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ tối thiểu | -450°F (-268°C) |
| Nhiệt độ tối đa | 500°F (260°C) |
| Áp suất tối đa | 1200 psi (83 bar) |
| PxT tối đa (độ dày 1/16″) | 350.000 °F × psig (12.000 bar × °C) |
| PxT tối đa (độ dày 1/8″) | 250.000 °F × psig (8.600 bar × °C) |
PxT (Pressure × Temperature) là chỉ số đánh giá khả năng làm việc của gioăng dưới tác động đồng thời của áp suất và nhiệt độ.
Đặc tính vật liệu
| Thuộc tính | Giá trị |
| Màu sắc | Trắng ngà (Off-White) |
| Thành phần | PTFE độn Bari Sulfate |
| Môi chất sử dụng (xem bảng kháng hóa chất) | Kiềm mạnh, axit trung bình, clo, khí, nước, hơi nước, ứng dụng nhiệt độ cực thấp (cryogenic), hydrocarbon và fluorua nhôm |
Nhiệt độ, °F (°C)
| Thông số | Giá trị |
| Tối thiểu | -450°F (-268°C) |
| Tối đa | +500°F (+260°C) |
Áp suất
| Thông số | Giá trị |
| Áp suất tối đa¹ | 1200 psig (83 bar) |
Giá trị P × T tối đa¹
| Độ dày | Giá trị |
| 1/32″ và 1/16″ | 350.000 psig × °F (12.000 bar × °C) |
| 1/8″ | 250.000 psig × °F (8.600 bar × °C) |
| Thuộc tính | Giá trị |
| Khả năng cháy | Không duy trì sự cháy |
| Sự phát triển vi khuẩn | Không hỗ trợ |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | ABS (American Bureau of Shipping), FDA (Food and Drug Administration) 21 CFR 177.1550 |
Đặc tính vật lý
| Tiêu chuẩn ASTM | Thuộc tính | Giá trị |
| ASTM F36 | Độ nén (Compressibility), % | 4 – 10 |
| ASTM F36 | Độ hồi phục (Recovery), % | 40 |
| ASTM F38 | Độ chùng ứng suất (Creep Relaxation), % | 11 |
| ASTM D1708 | Độ bền kéo ngang thớ (Tensile Strength) | 2000 psi (13,8 N/mm²) |
| ASTM D792 | Tỷ trọng (Specific Gravity) | 2,80 |
| ASTM D1708 | Mô đun tại 100% giãn dài | 1400 psi (9,6 N/mm²) |
| ASTM F433 | Độ dẫn nhiệt | 0,29 – 0,38 W/m·K (2,00 – 2,65 BTU·in/hr·ft²·°F) |
Tính chất điện môi (ASTM D149)
| Điều kiện | 1/16″ | 1/8″ |
| Mẫu thử tiêu chuẩn | — | — |
| Sau 3 giờ ở 250°F | 466 V/mil² | — |
| Sau 96 giờ ở độ ẩm tương đối 100% | 59 V/mil | — |
Hệ số thiết kế (ASTM F586)
Hệ số “m”
| Độ dày | Giá trị |
| 1/16″ và nhỏ hơn | 2,0 |
| 1/8″ | 2,0 |
Hệ số “y”
| Độ dày | Giá trị |
| 1/16″ và nhỏ hơn | 2350 psi (16,2 N/mm²) |
| 1/8″ | 2500 psi (17,2 N/mm²) |
Hằng số ROTT của gioăng
| Độ dày | Gb | a | Gs |
| 1/16″ | 289 | 0,274 | 6,61 × 10⁻¹¹ |
| 1/8″ | 444 | 0,332 | 1,29 × 10⁻¹² |
Đặc tính làm kín
| Điều kiện thử nghiệm | ASTM F37B – Nhiên liệu A | DIN 3535 – Nitơ |
| Tải trọng gioăng | 1000 psi (7 N/mm²) | 4640 psi (32 N/mm²) |
| Áp suất trong | 9,8 psi (0,7 bar) | 580 psi (40 bar) |
| Mức rò rỉ | 0,04 ml/giờ | < 0,015 cc/phút |
Ghi chú:
- Đây là hướng dẫn chung, không nên dùng làm cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Kết quả thử nghiệm ASTM được thực hiện theo ASTM F104; các đặc tính dựa trên giá trị trung bình của nhiều lô sản xuất. Khi tiếp cận áp suất làm việc tối đa, nhiệt độ làm việc liên tục tối đa, nhiệt độ tối thiểu hoặc 50% giá trị PxT tối đa, nên tham khảo bộ phận kỹ thuật. Nhiệt độ tối thiểu được đưa ra theo hướng bảo thủ.
- Giá trị được đo theo đường phóng điện chạy quanh bề mặt mẫu, không xuyên qua gioăng. Độ bền điện môi thực tế xuyên qua gioăng sẽ cao hơn giá trị công bố.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.