KLINGER® Graphite Laminate PDM là dòng gioăng đệm graphite nguyên chất được nén ở mật độ cao. Được cấu tạo từ graphite giãn nở kết hợp cùng hai lớp chèn thép không gỉ dạng răng cưa (tanged stainless steel) dày 0,1 mm.
Đặc biệt, nhờ đặc tính không chứa nhựa, chất tẩm hoặc các hợp chất hữu cơ khác, KLINGER® Graphite Laminate PDM hoàn toàn loại bỏ các rủi ro nhiễm độc tiềm ẩn. An toàn và bền bỉ cho các kỹ sư nhà máy đang tìm kiếm giải pháp làm kín không keo (glueless) cho các hệ thống kỹ thuật yêu cầu khắt khe.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGER® Graphite Laminate PDM
Là vật liệu gioăng không sử dụng keo kết dính, được sản xuất từ graphite giãn nở và tích hợp hai lớp thép không gỉ dạng đục lỗ dày 0,1 mm.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng áp suất cao, nước nóng và hơi nước ở nhiệt độ lên đến 450°C. Vật liệu hoàn toàn không chứa nhựa, chất tẩm hoặc các hợp chất hữu cơ khác. Đồng thời, sản phẩm duy trì các đặc tính vật lý ổn định trên toàn bộ dải nhiệt độ làm việc.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | Graphite giãn nở kết hợp với hai lớp thép không gỉ dạng đục lỗ dày 0,1 mm |
| Màu sắc | Xám |
| Chứng nhận | Cung cấp theo yêu cầu |
| Kích thước tấm | 1000 × 1000 mm |
| Độ dày | 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm |
Dung sai
| Hạng mục | Dung sai |
| Độ dày | ± 5% |
| Chiều dài | ± 5 mm |
| Chiều rộng | ± 5 mm |
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Bột giấy & giấy
- Hàng hải
- Ô tô

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER® Graphite Laminate PDM
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình đối với độ dày 2.0 mm)
| Đặc tính | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Giá trị |
| Khối lượng riêng lớp graphite | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.3 |
| Độ tinh khiết graphite¹ | DIN 51903 | % | ≥ 99.0 |
| Lớp gia cường kim loại | Kim loại đục lỗ | AISI 316L (L) | |
| Độ dày lớp kim loại | mm | 0.10 | |
| Số lớp kim loại | 2 | ||
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 A | % | 15 – 25 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36 A | % | 35 – 45 |
| Độ chảy biến dạng khi nén (Compression Creep) | DIN 52913 (16 h / 50 MPa / 300°C) | MPa | ≥ 48 |
| Độ giảm chiều dày ở 23°C (Klinger Cold/Hot Compression 50 MPa) | % | 15 – 25 | |
| Độ giảm chiều dày ở 300°C | % | 1 – 3 | |
| Tỷ lệ rò rỉ riêng | DIN 28090-2 | mg/(s × m) | < 0.10 |
| Hàm lượng chloride trong lớp graphite² | DIN 28090-2 | ppm | ≤ 40 |
Ghi chú
- Có thể cung cấp graphite độ tinh khiết cao ≥ 99,8%, hàm lượng lưu huỳnh và chloride thấp theo yêu cầu.
Biểu đồ Áp suất – Nhiệt độ (P-T)

(Độ dày 2.0 mm)
Ý nghĩa các vùng trên biểu đồ P-T
Vùng ①
Vật liệu gioăng thông thường phù hợp sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học với môi chất.
Vùng ②
Vật liệu gioăng có thể phù hợp, tuy nhiên cần được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Vùng ③
Không nên lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Luôn xác nhận khả năng kháng hóa chất của gioăng đối với môi chất làm việc trước khi sử dụng.
Hiệu suất độ kín (Tightness Performance)

Đồ thị hiệu suất độ kín
Biểu đồ thể hiện ứng suất siết cần thiết khi lắp ráp để đạt được một cấp độ kín nhất định.
Việc xác định đường cong được thực hiện theo tiêu chuẩn thử nghiệm EN13555, sử dụng:
- Khí Helium ở áp suất 40 bar
- Nhiệt độ phòng (23°C)
Đường cong giảm dần cho thấy khả năng tăng độ kín của gioăng khi ứng suất nén lên bề mặt gioăng tăng lên.
3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.