KLINGER® Graphite Laminate PSM là vật liệu làm kín cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Có cấu tạo bền bỉ từ lớp graphite giãn nở kết hợp cùng lõi thép không gỉ dạng răng cưa (tanged stainless steel) dày 0,1 mm
Điểm ưu việt của dòng gioăng không keo (glueless) này nằm ở thành phần vật liệu: hoàn toàn không chứa nhựa, các chất tẩm hay bất kỳ hợp chất hữu cơ nào, qua đó loại bỏ hoàn toàn các rủi ro độc hại tiềm ẩn trong quá trình vận hành.

1. Sản phẩm gioăng bìa KLINGER® Graphite Laminate PSM
Được sản xuất từ graphite giãn nở kết hợp với lớp thép không gỉ dạng đục lỗ dày 0,1 mm và công nghệ liên kết không sử dụng keo kết dính, vật liệu gioăng này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nước nóng và hơi nước ở nhiệt độ lên đến 450°C mà vẫn duy trì ổn định các đặc tính vật lý.
Ngoài ra, sản phẩm không chứa nhựa, chất tẩm hay các hợp chất hữu cơ khác, giúp đảm bảo độ tinh khiết cao và khả năng làm kín đáng tin cậy trong nhiều môi trường công nghiệp.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần cơ bản | Graphite giãn nở kết hợp với lớp thép không gỉ dạng đục lỗ dày 0,1 mm |
| Màu sắc | Xám |
| Chứng nhận | DIN-DVGW, KTW, Fire Safe theo DIN EN ISO 10497, German Lloyd, BAM Tested |
| Kích thước tấm | 1000 × 1000 mm, 1500 × 1500 mm, 2000 × 1000 mm |
| Độ dày | 0.6 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm, 4.0 mm, 5.0 mm, 6.0 mm |
Dung sai
| Hạng mục | Dung sai |
| Độ dày | ± 5% |
| Chiều dài | ± 5 mm |
| Chiều rộng | ± 5 mm |
Ngành công nghiệp ứng dụng
- Công nghiệp tổng hợp
- Hóa chất
- Dầu khí
- Năng lượng
- Bột giấy & giấy
- Hàng hải
- Ô tô

2. Thông số sản phẩm gioăng KLINGER® Graphite Laminate PSM
Dữ liệu kỹ thuật
(Giá trị điển hình đối với độ dày 2.0 mm)
| Đặc tính | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Giá trị |
| Khối lượng riêng lớp graphite | DIN 28090-2 | g/cm³ | 1.0 |
| Độ tinh khiết graphite¹ | DIN 51903 | % | ≥ 99.0 |
| Lớp gia cường kim loại | Kim loại đục lỗ | AISI 316L (L) | |
| Độ dày lớp kim loại | mm | 0.10 | |
| Số lớp kim loại | 1 | ||
| Độ nén (Compressibility) | ASTM F36 A | % | 35 – 45 |
| Độ hồi phục (Recovery) | ASTM F36 A | % | 12 – 18 |
| Độ chảy biến dạng khi nén (Compression Creep) | DIN 52913 (16 giờ / 50 MPa / 300°C) | MPa | ≥ 46 |
| Độ giảm chiều dày ở 23°C (Klinger Cold/Hot Compression 50 MPa) | % | 35 – 45 | |
| Độ giảm chiều dày ở 300°C | % | 1 – 3 | |
| Tỷ lệ rò rỉ riêng | DIN 28090-2 | mg/(s × m) | < 0.10 |
| Hàm lượng chloride trong lớp graphite² | DIN 28090-2 | ppm | ≤ 40 |
Ghi chú
- Có thể cung cấp graphite độ tinh khiết cao ≥ 99,8% với hàm lượng lưu huỳnh và chloride thấp theo yêu cầu.
Biểu đồ Áp suất – Nhiệt độ (P-T)
(Độ dày 2.0 mm)

Ý nghĩa các vùng trên biểu đồ P-T
Vùng ①
Vật liệu gioăng thông thường phù hợp sử dụng, tùy thuộc vào khả năng tương thích hóa học với môi chất.
Vùng ②
Vật liệu gioăng có thể phù hợp, tuy nhiên cần được đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Vùng ③
Không nên lắp đặt gioăng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Luôn xác nhận khả năng kháng hóa chất của gioăng đối với môi chất làm việc trước khi sử dụng.
Hiệu suất độ kín (Tightness Performance)

Đồ thị hiệu suất độ kín
Biểu đồ thể hiện ứng suất siết cần thiết khi lắp ráp để đạt được một cấp độ kín xác định.
Việc xác định đường cong được thực hiện theo tiêu chuẩn thử nghiệm EN13555, áp dụng:
- Khí Helium ở áp suất 40 bar
- Nhiệt độ phòng (23°C)
Đường cong cho thấy khả năng gia tăng độ kín của gioăng khi ứng suất nén tác dụng lên bề mặt gioăng tăng lên.
Bảng kháng hóa chất của KLINGER® Graphite Laminate PSM
Chú thích mức độ kháng hóa chất:
- A: Ít hoặc không bị ảnh hưởng (small or no attack)
- B: Ảnh hưởng nhẹ đến trung bình (weak till moderate attack)
- C: Ảnh hưởng mạnh (strong attack)
| Nhóm hóa chất / Nguyên liệu | Mức độ kháng |
| Hydrocarbon parafin (Paraffinic hydrocarbon) | A |
| Nhiên liệu động cơ (Motor fuel) | A |
| Hợp chất thơm (Aromates) | A |
| Chất lỏng hydrocarbon clo hóa (Chlorinated hydrocarbon fluids) | A |
| Dầu động cơ (Motor oil) | A |
| Chất bôi trơn khoáng (Mineral lubricants) | A |
| Cồn (Alcohol) | A |
| Xeton (Ketone) | A |
| Este (Ester) | A |
| Nước (Water) | A |
| Axit (loãng) (Acid (diluted)) | B |
| Bazơ (loãng) (Base (diluted)) | B |
3. KIDUCO cung cấp sản phẩm chính hãng Klinger
KIDUCO tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm gioăng bìa cao cấp KLINGER.
Cam kết từ KIDUCO
- Sản phẩm chính hãng KLINGER
- Tư vấn đúng vật liệu theo môi trường làm việc
- Hỗ trợ kỹ thuật và lựa chọn gioăng phù hợp
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ khi yêu cầu
- Gia công MIỄN PHÍ theo kích thước thực tế

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.