Gioăng 9122 là dòng tấm đệm cao su NBR cấp cao (Premium-grade) được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng khắt khe. Với độ cứng tiêu chuẩn 55-65 Shore A, Garlock 9122 mang lại khả năng kháng vượt trội đối với các hydrocacbon mạch thẳng như dầu, dung môi và các loại nhiên liệu phổ biến (diesel, dầu hỏa, nhiên liệu phản lực JP)

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 9122
Cao su Nitrile (NBR) 9122, vật liệu Nitrile hiệu suất cao này có khả năng chống chịu vượt trội với các hydrocarbon mạch thẳng như dầu, nhiên liệu và nhiều loại dung môi.
Đặc điểm và lợi ích
- Thành phần: Cao su Nitrile (NBR)
- Độ cứng: 55–65 Shore A
- Màu sắc: Đen
- Chất lượng cao (Premium-grade)
- Khả năng kháng vượt trội với hydrocarbon mạch thẳng, bao gồm:
- Dầu
- Nhiên liệu (diesel, nhiên liệu máy bay phản lực JP, dầu hỏa)
- Nhiều loại dung môi
Thông số kỹ thuật
- Dạng cung cấp: Tấm, cuộn hoặc gia công gioăng theo yêu cầu
- Nhiệt độ tối thiểu: -20°F / -29°C
- Nhiệt độ tối đa: 250°F / 121°C
- Áp suất tối đa: 250 psi / 17 bar
- PxT tối đa (độ dày 1/16): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)
- PxT tối đa (độ dày 1/8): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)
Ứng dụng
- Bề mặt mặt bích (Flange surfaces)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 9122
Tính chất vật liệu
- Màu sắc: Đen
- Thành phần: Cao su Nitrile (NBR)
- Độ cứng (Shore A, ±5): 60
Nhiệt độ (°F / °C)
- Tối thiểu: -20°F (-29°C)
- Tối đa: +250°F (+121°C)
Áp suất (psig / bar)
- Vận hành khuyến nghị: 150 psi (10 bar)
- Tối đa: 250 psi (17 bar)
- PxT (tối đa), psi·°F (bar·°C):
20,000 (600)
Bề mặt hoàn thiện (Finish Available)
- Đến 1/8”: Bề mặt vải (Cloth)
- Trên 1/8”: Bề mặt trơn (Smooth)
Tính chất vật lý điển hình
ASTM D412 – Độ bền kéo:
2000 psi (14 N/mm²)
ASTM D412 – Độ giãn dài:
500%
ASTM D395 B – Độ biến dạng nén (25% biến dạng, tối đa):
- 22 giờ ở 212°F (100°C): 20%
ASTM F586 – Hệ số thiết kế:
- Hệ số “m”: 0.5
- Hệ số “y”: 0 psi
ASTM D2000 – Ký hiệu phân loại:
5BG620A14B14EA14E014E034
Tính chất ngâm
ASTM D471 – Độ thay đổi thể tích trong dầu ASTM #1:
- 70 giờ ở 212°F (100°C): -10% đến +5%
ASTM D471 – Độ thay đổi thể tích trong dầu ASTM #3:
- 70 giờ ở 212°F (100°C): 0% đến +25%
Ghi chú:
- Đây là hướng dẫn chung, không nên dùng làm tiêu chí duy nhất để lựa chọn vật liệu. Các giá trị không phải là giới hạn tiêu chuẩn.
- Khi làm việc gần giới hạn áp suất/nhiệt độ hoặc đạt 50% PxT tối đa, nên tham khảo kỹ thuật. Nhiệt độ tối thiểu được tính theo hướng an toàn.
- Phân loại ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm trên tấm theo ASTM D412.
- Khuyến nghị hệ số “y” khoảng 100 psi (0.7 N/mm²) cho các vật liệu đàn hồi này.
3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.