GYLON EPIX® Style 3500 là vật liệu gioăng PTFE chứa silica được thiết kế cho các ứng dụng hóa chất ăn mòn, dung môi và hydrocarbon. Sản phẩm kết hợp khả năng kháng hóa chất đã được chứng minh của dòng GYLON® với công nghệ bề mặt EPIX® tiên tiến. Tăng khả năng làm kín trên các mặt bích bị mòn, rỗ hoặc không hoàn hảo. Cấu trúc bề mặt dạng lục giác giúp tập trung lực nén, cải thiện độ kín và khả năng phục hồi của gioăng.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GYLON EPIX® Style 3500 PTFE
GYLON EPIX® Style 3500 là vật liệu tấm gioăng PTFE hiệu suất cao, được độn silica, được thiết kế để sử dụng với các axit mạnh, dung môi, hydrocarbon và các môi chất có tính ăn mòn cao khác. GYLON EPIX® Style 3500 có khả năng chịu được dải hóa chất rộng, giúp vận hành lâu dài trong nhiều ứng dụng khác nhau.
GYLON EPIX® mang lại hiệu suất làm kín vượt trội nhờ kết hợp các đặc tính truyền thống của dòng GYLON® với thiết kế bề mặt cải tiến. Sản phẩm có phạm vi ứng dụng rộng hơn so với các gioăng PTFE truyền thống khi sử dụng trên các mặt bích bị mòn hoặc rỗ. Ngoài ra, GYLON EPIX® cung cấp khả năng làm kín và duy trì tải trọng tương đương gioăng dày 1/16” (1,6 mm), đồng thời vẫn đạt được độ đàn hồi và khả năng thích ứng bề mặt tương đương gioăng dày 1/8” (3,2 mm).
Thiết kế bề mặt dạng lục giác (hexagonal profile) giúp cải thiện khả năng nén và phục hồi. Bề mặt định hình này làm giảm diện tích tiếp xúc trong giai đoạn nén ban đầu, từ đó tập trung lực ép của mặt bích để tăng hiệu quả làm kín.
Đặc điểm và lợi ích
- Một độ dày duy nhất có thể thay thế cho hai loại độ dày khác nhau.
- Hiệu suất làm kín và khả năng duy trì tải trọng tương đương gioăng dày 1/16” (1,6 mm).
- Độ nén và khả năng bù trừ sai lệch bề mặt tương đương gioăng dày 1/8” (3,2 mm).
- Bề mặt lục giác được cấp bằng sáng chế giúp tăng khả năng làm kín và thích ứng với các bề mặt mặt bích không hoàn hảo.
- Sử dụng cùng vật liệu nền như dòng GYLON® truyền thống.
Ứng dụng
- Axit mạnh (ngoại trừ axit hydrofluoric (HF))
- Dung môi
- Hydrocarbon
- Nước
- Hơi nước
- Clo
- Ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (Cryogenic)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GYLON EPIX® Style 3500 PTFE
Đặc tính vật liệu
| Thuộc tính | Giá trị |
| Màu sắc | Nâu vàng nhạt (Fawn) |
| Thành phần | PTFE độn silica |
| Môi chất sử dụng (xem hướng dẫn kháng hóa chất) | Axit mạnh (trừ axit hydrofluoric), hơi nước, dung môi, hydrocarbon, clo và ứng dụng nhiệt độ siêu thấp (cryogenic) |
Nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
| Tối thiểu | -450°F (-268°C) |
| Giới hạn vận hành lý tưởng | 400°F (204°C) |
| Tối đa | 500°F (260°C) – xem biểu đồ |
Áp suất
| Thông số | Giá trị |
| Giới hạn vận hành lý tưởng | 750 psig (52 bar) |
| Tối đa | 1200 psig (83 bar) – xem biểu đồ |
Khả năng phát triển vi khuẩn
Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn.
Chứng nhận / Tiêu chuẩn
- FDA
- USDA
- USP <87>
- USP <88>
- TA Luft
- Được phê duyệt cho nước uống (Potable Water Approval)
- Tuân thủ REACH / RoHS
Đặc tính vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn | Thuộc tính | Giá trị |
| ASTM F36L | Độ nén (Compressibility) | 47% |
| ASTM F36L | Độ phục hồi (Recovery) | 17% |
| ASTM D1708 | Độ bền kéo (theo phương ngang) | 2.000 psi (13,8 MPa) |
| DIN 52913 | Khả năng duy trì tải trọng (Load Retention) | 50% |
Điều kiện thử nghiệm Load Retention: 16 giờ ở 500°F (260°C) dưới tải trọng 7.250 psi (50 MPa).
Giá trị thiết kế và hiệu suất
ASTM F3149 – Hệ số thiết kế
| Thông số | Giá trị |
| Hệ số m | 2,5 |
| Hệ số y | 2.000 psi (13,8 MPa) |
ASTM ROTT – Hằng số gioăng
| Thông số | Giá trị |
| Gb | 174 psi |
| a | 0,424 |
| Gs | 2,03 psi |
ASTM HOBT2 – Khả năng chống thổi bật khi chịu chu kỳ nhiệt
Điều kiện đánh giá ở 435 psig: 530°F (277°C)

Đặc tính làm kín
ASTM F37B – Khả năng làm kín
(Mẫu thử: đường kính trong 0,2″ × đường kính ngoài 1,20″)
| Môi chất thử nghiệm | Điều kiện | Giá trị rò rỉ |
| Fuel A | 9,8 psi; ứng suất gioăng 1.000 psi | 0,2 ml/giờ |
| Nitơ | 30 psi; ứng suất gioăng 3.000 psi | 0,25 ml/giờ |
DIN 3535 – Độ thấm khí qua gioăng
| Điều kiện | Giá trị |
| Phần 6 – 580 psig (40 bar), ứng suất gioăng 4.640 psi (32 MPa) | 0,0005 mg/m·s |
| Phần 4 – 580 psig (40 bar), ứng suất gioăng 4.640 psi (32 MPa) | < 0,006 cc/phút |
Đặc tính theo EN 13555
Ứng suất lắp ráp tối đa cho phép (Qsmax)
| Nhiệt độ | Giá trị |
| 68°F (20°C) | 33.350 psi (230 MPa) |
| 212°F (100°C) | 29.000 psi (200 MPa) |
| 302°F (150°C) | 29.000 psi (200 MPa) |
| 392°F (200°C) | 26.100 psi (180 MPa) |
| 482°F (250°C) | 23.200 psi (160 MPa) |
Ứng suất tối thiểu để đạt mức rò rỉ 0,01 mg/(s·m)
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 145–290 psig (10–20 bar) | 725 psi (5 MPa) |
| 580 psig (40 bar) | 1.160 psi (8 MPa) |
| 1.160 psig (80 bar) | 1.740 psi (12 MPa) |
Cấp độ làm kín tối đa tại 68°F (20°C), ứng suất lắp ráp 29.000 psi (200 MPa)
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 145–290 psig (10–20 bar) | 1,0 × 10⁻³ mg/(s·m) |
| 580 psig (40 bar) | 1,0 × 10⁻³ mg/(s·m) |
| 1.160 psig (80 bar) | 1,0 × 10⁻³ mg/(s·m) |
Cấp độ làm kín tối đa tại 68°F (20°C), ứng suất lắp ráp 23.200 psi (160 MPa)
| Áp suất hệ thống | Giá trị |
| 580 psig (40 bar) | 1,0 × 10⁻⁶ mg/(s·m) |
Ứng suất lắp ráp ban đầu và dư cần thiết để đạt độ kín 0,01 mg/(s·m)
| Áp suất hệ thống | Ứng suất lắp ráp ban đầu QA | Ứng suất dư |
| 145 psig (10 bar) | 1.450 psi (10 MPa) | 435 psi (3 MPa) |
| 290 psig (20 bar) | 1.450 psi (10 MPa) | 435 psi (3 MPa) |
| 580 psig (40 bar) | 1.450 psi (10 MPa) | 725 psi (5 MPa) |
| 1.160 psig (80 bar) | 2.900 psi (20 MPa) | 1.450 psi (10 MPa) |
Ghi chú
- Dữ liệu thử nghiệm dựa trên GYLON Style 3501-E.
- Dữ liệu được xây dựng theo tiêu chuẩn DIN EN 13555 để phục vụ tính toán theo DIN EN 1591-1.
- Có thể sử dụng cho ASME PCC-1:2013, bao gồm Phụ lục I và O.
- Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Garlock nếu chiều rộng tiết diện gioăng nhỏ hơn 0,5 inch (12,7 mm).

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.