Dòng gioăng cao su tự nhiên & SBR là giải pháp kỹ thuật đặc tính làm kín nhanh, chống hóa cứng (non-hardening) và chịu nhiệt tốt. Đạt tiêu chuẩn chất lượng RMA, cho phép gioăng linh hoạt co giãn theo biến dạng của bề mặt bích mà không lo rò rỉ. Bên cạnh đó, với khả năng biến dạng điền đầy bề mặt tốt (không giảm thể tích) cùng độ dai cơ học cao, gioăng 22 SBR rất dễ kéo giãn để sập chắc chắn vào các rãnh bích (groove), tạo nên một vách ngăn chống thẩm thấu.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng 22
Cao su tự nhiên và cao su Styrene Butadiene (SBR). Vật liệu gioăng cao su này được pha chế đặc biệt để làm kín nhanh, không bị cứng hóa và chịu nhiệt, phù hợp cho nhiều ứng dụng mặt bích khác nhau.
Đặc điểm và lợi ích
- Không nén được hoàn toàn (Incompressible): Có thể biến dạng tùy theo độ cứng và tiết diện nhưng không giảm thể tích
- Có thể giãn (Extensible): Có thể lắp qua gờ hoặc vai và tự ôm chặt vào rãnh
- Độ kín cao (Highly impermeable): Ngăn chặn hiệu quả sự rò rỉ của khí và chất lỏng
- Đàn hồi tốt (Elastic): Chỉ cần lực ép mặt bích nhỏ vẫn đảm bảo độ kín, cho phép gioăng chuyển động theo bề mặt mặt bích
- Tuân thủ tiêu chuẩn RMA (Hiệp hội các nhà sản xuất cao su)
Thông số kỹ thuật
- Nhiệt độ tối thiểu: -10°F / -23°C
- Nhiệt độ tối đa: 200°F / 93°C
- Áp suất tối đa: 250 PSI / 17 bar
- PxT tối đa (độ dày 1/16): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)
- PxT tối đa (độ dày 1/8): 20,000 (°F × PSIG) / 600 (°C × bar)

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng 22
Tính chất vật liệu
- Màu sắc: Đỏ
- Thành phần: Cao su SBR
- Độ cứng (Shore A, ±5): 75
Nhiệt độ (°F / °C)
- Tối thiểu: -10°F (-23°C)
- Tối đa: +200°F (+93°C)
Áp suất (psig / bar)
- Vận hành khuyến nghị: 150 psi (10 bar)
- Tối đa: 250 psi (17 bar)
- PxT (tối đa), psi·°F (bar·°C):
20,000 (600)
Bề mặt hoàn thiện (Finish Available)
- Đến 1/8”: Bề mặt vải (Cloth)
- Trên 1/8”: Bề mặt trơn (Smooth)
Tiêu chuẩn đáp ứng
- HHG-156 Type II
- ASTM D-1330 Grade I và II
Tính chất vật lý điển hình
ASTM D412 – Độ bền kéo:
700 psi (5 N/mm²)
ASTM D412 – Độ giãn dài:
150%
ASTM D395 B – Độ biến dạng nén (25% biến dạng, tối đa):
- 22 giờ ở 158°F (70°C): 40%
ASTM D149 – Tính chất điện môi (volt/mil):
- Điều kiện mẫu: 1/8”
- Giá trị: 280
ASTM F586 – Hệ số thiết kế:
- Hệ số “m”: 1.0
- Hệ số “y”: 200 psi (1.4 N/mm²)
ASTM D2000 – Ký hiệu phân loại:
2AA807A13Z1
Ghi chú:
- Đây là hướng dẫn chung, không nên dùng làm cơ sở duy nhất để lựa chọn vật liệu. Các giá trị không phải là giới hạn tiêu chuẩn.
- Khi làm việc gần giới hạn áp suất/nhiệt độ hoặc đạt 50% PxT tối đa, nên tham khảo kỹ thuật. Nhiệt độ tối thiểu được tính theo hướng an toàn.
- Giá trị điện môi được đo xung quanh và không xuyên qua gioăng, giá trị thực tế có thể cao hơn.
- Phân loại ASTM D2000 dựa trên thử nghiệm trên tấm theo ASTM D412.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng graphite
- Gioăng kim loại
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng cao su
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.