Các loại gioăng PTFE thông thường thường đối mặt với hai vấn đề kỹ thuật cố hữu: hiện tượng biến dạng nguội (cold flow) và khả năng giữ mô-men xoắn kém theo thời gian. Gioăng Garlock GYLON® Style 3505 được phát triển để khắc phục triệt để các hạn chế này thông qua cấu trúc PTFE tích hợp hạt vi cầu Aluminosilicate.

1. Giới thiệu về sản phẩm gioăng GYLON® Style 3505 PTFE
GYLON® Style 3505 là vật liệu gioăng PTFE hiệu suất cao, được độn bằng các vi cầu aluminosilicate (aluminosilicate microsphere), được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng oxygen service. GYLON® 3505 cũng được chứng nhận NSF 61 cho các ứng dụng nước uống (potable water service) và là lựa chọn lý tưởng cho các đường ống nước yêu cầu đặc tính cách điện.
Đặc tính và lợi ích
- Độ kín cao.
- Hiệu suất vượt trội so với PTFE thông thường.
- Giảm thất thoát sản phẩm và phát thải.
- Giảm hiện tượng creep relaxation.
- Quy trình sản xuất độc đáo giúp giảm thiểu hiện tượng cold flow thường gặp ở các tấm PTFE dạng skived và expanded.
- Khả năng duy trì lực siết bulông rất tốt.
- Chịu được nhiều loại hóa chất khác nhau, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng trong nhiều ứng dụng.
- Cung cấp kích thước tấm lớn hàng đầu trong ngành.
- Tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, giảm lãng phí.
- Nhận diện bằng màu sắc và nhãn hiệu giúp hạn chế sử dụng sai vật liệu.
Môi chất sử dụng
- Nước uống (Potable Drinking Water).
- Hydrocarbon.
- Dung môi.
- Nhiều loại axit và một số dung dịch kiềm (caustics).
- Môi chất lạnh (Refrigerants).
- Ứng dụng cryogenic.
- Hydrogen Peroxide.
- Oxygen Service.
Ngành công nghiệp sử dụng
- Chemical Processing.
- Food and Beverage.
- Mining.
- Pharmaceutical.
- Primary Metals.
- Water and Wastewater.
- Pulp and Paper.
- Power Generation.
- Oil and Gas.
- Nuclear.

2. Thiết kế và thông số kỹ thuật gioăng GYLON® Style 3505 PTFE
Đặc tính vật liệu
- Màu sắc: Blue
- Thành phần: PTFE với Aluminosilicate microspheres
Môi chất sử dụng (xem hướng dẫn kháng hóa chất):
- Oxygen service
- Nhiều loại axit
- Một số dung dịch kiềm (caustics)
- Hydrocarbon
- Dung môi
- Hydrogen peroxide
- Môi chất lạnh (refrigerants)
- Ứng dụng cryogenic
Nhiệt độ, °F (°C):
- Tối thiểu: -450 (-268)
- Tối đa: +500 (+260)
- Giới hạn vận hành lý tưởng: +400 (+204)
Áp suất, psig (bar):
- Tối thiểu: Full Vacuum
- Tối đa: 800 (55)
- Giới hạn vận hành lý tưởng: 750 (52)
P × T (tối đa), psig × °F (bar × °C):
- 1/32″ và 1/16″: 350.000 (12.000)
- 1/8″: 250.000 (8.600)
Khả năng cháy:
- Không duy trì sự cháy
Khả năng phát triển vi khuẩn:
- Không hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn
Đáp ứng các tiêu chuẩn:
- Chứng nhận NSF/ANSI/CAN 61-G và 372 (National Sanitation Foundation) cho nước uống (potable water)
- FDA Compliant 21 CFR 177.1550
Tính chất vật lý điển hình
| Tiêu chuẩn | Thuộc tính | Giá trị |
| ASTM F36 | Compressibility trung bình, % | 25 – 45 |
| ASTM F36 | Recovery, % | 30 |
| ASTM F38 | Creep Relaxation, % | 40.0 |
| ASTM D1708 | Tensile Strength, psi (N/mm²) | 2000 (13.8) |
| ASTM D792 | Specific Gravity | 1.70 |
| ASTM D1708 | Modulus @ 100% Elongation, psi (N/mm²) | 1500 (10.3) |
| ASTM F433 | Thermal Conductivity (K), W/m·K | 0.14 – 0.24 (1.00 – 1.65) |
| ASTM D149 | Dielectric Properties, volts/mil | Xem bên dưới |
ASTM D149 – Dielectric Properties
| Điều kiện mẫu | 1/16″ | 1/8″ |
| Sau 3 giờ ở 250°F | 318 | – |
| Sau 96 giờ ở độ ẩm tương đối 100% | 245 | – |
| Oil Bath (ngâm trong dầu để ngăn hiện tượng arcing) | 310 | 281 |
ASTM F586 – Design Factors
| Thông số | 1/16″ & nhỏ hơn | 1/8″ |
| m factor | 3.0 | 2.5 |
| y factor, psi (N/mm²) | 1650 (11.4) | 3000 (20.7) |
ROTT – Gasket Constants
1/16″:
- Gb = 183
- a = 0.357
- Gs = 4.01 × 10⁻³
1/8″:
- Gb = 1008
- a = 0.221
- Gs = 2.23
Đặc tính làm kín
| Thông số | ASTM F37B – Fuel A | DIN 3535 – Nitrogen |
| Gasket Load, psi (N/mm²) | 1000 (7) | 4640 (32) |
| Internal Pressure, psig (bar) | 9.8 (0.7) | 580 (40) |
| Leakage | 0.12 ml/hr | < 0.015 cc/min |
Ghi chú
- Đây là hướng dẫn chung và không nên được sử dụng như cơ sở duy nhất để lựa chọn hoặc loại bỏ vật liệu. Kết quả thử nghiệm ASTM được thực hiện theo ASTM F-104; các đặc tính được nêu mang tính tham khảo.
- Dựa trên mặt bích ANSI RF và lực siết bulông khuyến nghị của chúng tôi. Khi lựa chọn áp suất tối đa, nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ tối thiểu hoặc 50% giá trị PxT tối đa. Giá trị nhiệt độ tối thiểu được đưa ra theo hướng bảo thủ.

3. Nhà phân phối chính hãng sản phẩm Garlock trên thị trường Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam, Kiên Dũng là đơn vị cung cấp và phân phối các giải pháp làm kín công nghiệp chính hãng từ Garlock cho nhiều lĩnh vực như nhiệt điện, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và sản xuất công nghiệp.
Danh mục sản phẩm Garlock do Kiên Dũng cung cấp bao gồm:
- Gioăng không amiăng BLUE-GARD®
- Gioăng PTFE GYLON®
- Gioăng sợi vô cơ và vật liệu gasket công nghiệp
- Packing làm kín cho bơm và van
- Phớt cơ khí (Mechanical Seal)
- Vật liệu sealing chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao’

Liên hệ với Kiduco báo giá và tư vấn
- Điện thoại: 0988.461.465
- Email: sales@kiduco.com.vn
- Zalo: 0988.461.465
- Facebook: https://www.facebook.com/kiduco





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.